paleolithic age

paleolithic age

A family in the Paleolithic Age gathers around a fire at the entrance to a cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ đồ đá : "paleolithic age" (hay thời kỳ đồ đá ) một giai đoạn lịch sử trong thời kỳ đồ đá, bắt đầu khoảng 750.000 đến 500.000 năm trước Công nguyên kéo dài cho đến khi kết thúc kỷ băng hà cuối cùng, khoảng 8.500 năm trước Công nguyên. Đây thời kỳ con người sử dụng các công cụ bằng đá thô sơ, sống du mục săn bắt-hái lượm.
dụ sử dụng
  • (Thời kỳ đồ đá được biết đến với sự phát triển của các công cụ bằng đá sơ khai các bức tranh hang động.)
  • (Trong thời kỳ đồ đá , con người sống trong các nhóm du mục nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Paleolithic era": một thuật ngữ đồng nghĩa với "paleolithic age", thường dùng trong văn cảnh học thuật.

    • The Paleolithic era ended with the advent of agriculture. (Kỷ nguyên đồ đá kết thúc với sự ra đời của nông nghiệp.)
  • "Upper Paleolithic": một phân kỳ cụ thể trong thời kỳ đồ đá , khoảng 50.000 đến 10.000 năm trước, đánh dấu sự phát triển văn hóa nghệ thuật.

    • The Upper Paleolithic saw the creation of the famous Lascaux cave paintings. (Thời kỳ đồ đá muộn chứng kiến sự ra đời của các bức tranh hang động nổi tiếng Lascaux.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleolithic (adj): thuộc về thời kỳ đồ đá .
    • Paleolithic tools were made from flint and other stones. (Các công cụ thời kỳ đồ đá được làm từ đá lửa các loại đá khác.)
  • Neolithic age (n): thời kỳ đồ đá mới, giai đoạn sau thời kỳ đồ đá , với sự phát triển của nông nghiệp định cư.
    • The Neolithic age followed the paleolithic age. (Thời kỳ đồ đá mới tiếp nối thời kỳ đồ đá .)
Từ đồng nghĩa
  • Old Stone Age: thời kỳ đồ đá (một cách gọi khác).
  • Stone Age (early): thời kỳ đồ đá (giai đoạn sớm).
Các cụm từ liên quan
  • Paleolithic period: thời kỳ đồ đá .
    • The paleolithic period is divided into Lower, Middle, and Upper phases. (Thời kỳ đồ đá được chia thành các giai đoạn sớm, giữa muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stone Age": thường được dùng để chỉ một thời kỳ cổ xưa hoặc lạc hậu, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, bao gồm cả "paleolithic age".
    • Living without technology feels like the Stone Age. (Sống không công nghệ giống như thời kỳ đồ đá vậy.)